toàn dưỡng

toàn dưỡng

Một tế bào thực hiện quá trình toàn dưỡng để tổng hợp chất dinh dưỡng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu dinh dưỡng tự cung tự cấp: "toàn dưỡng" chỉ hình thức sinh vật tự tổng hợp toàn bộ chất dinh dưỡng cần thiết từ nguồn vô cơ, không phụ thuộc vào chất hữu cơ sẵn. Từ này xuất phát từ thuật ngữ sinh học "holotrophe".
    • Đặc điểm sinh học: "toàn dưỡng" mô tả chế sống của một số sinh vật khả năng tự sản xuất năng lượng vật chất từ ánh sáng mặt trời hoặc các phản ứng hóa học vô cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thực vật sinh vật toàn dưỡng chúng tự quang hợp để tạo ra thức ăn. (Thực vật tự sản xuất dinh dưỡng từ ánh sáng.)
    • Vi khuẩn lam kiểu toàn dưỡng nhờ quá trình quang hợp. (Vi khuẩn lam tự cung cấp chất dinh dưỡng cho chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "toàn dưỡng quang hợp": quá trình tự tổng hợp chất hữu cơ nhờ ánh sáng.

    • Cây xanh thực hiện toàn dưỡng quang hợp để phát triển. (Cây xanh tự tạo dinh dưỡng từ ánh sáng mặt trời.)
  • "toàn dưỡng hóa tổng hợp": quá trình tự tổng hợp chất hữu cơ từ năng lượng hóa học.

    • Vi khuẩn lưu huỳnh sử dụng toàn dưỡng hóa tổng hợp để sống trong môi trường thiếu ánh sáng. (Vi khuẩn này tự tạo dinh dưỡng từ phản ứng hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Dị dưỡng (danh từ): kiểu dinh dưỡng phụ thuộc vào chất hữu cơ sẵntrái nghĩa với toàn dưỡng.

    • Động vật sinh vật dị dưỡng, không thể tự sản xuất thức ăn. (Động vật phải ăn sinh vật khác để sống.)
  • Tự dưỡng (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với toàn dưỡng, thường dùng trong ngữ cảnh thông thường.

    • Tự dưỡng khả năng tự tạo chất dinh dưỡng của thực vật. (Tự dưỡng tương tự toàn dưỡng nhưng dùng rộng rãi hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự dưỡng: kiểu dinh dưỡng tự sản xuất chất hữu cơ từ vô cơ.
  • Holotrophe: thuật ngữ khoa học quốc tế tương đương với toàn dưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "toàn dưỡng" đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.